cốt tủy

cốt tủy

Anh ấy đã nắm được cốt tủy của vấn đề.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chính yếu, quan trọng nhất của một sự vật, hiện tượng, vấn đề: "cốt tủy" chỉ phần cốt lõi, tinh hoa, nền tảng không thể thiếu, quyết định bản chất của một đối tượng.
    • Tinh hoa, tinh túy: "cốt tủy" cũng được dùng để chỉ những giá trị tinh thần, tri thức hoặc phẩm chất sâu sắc, mang tính nền tảng.
dụ sử dụng
  • (Phần quan trọng nhất của tác phẩm thông điệp về tình người.)
  • (Học sinh phải hiểu phần nền tảng trước khi đi sâu vào chi tiết.)
  • (Nền tảng triết lý của đạo Phật gồm lòng thương trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cốt tủy của vấn đề": phần quyết định, then chốt của một vấn đề phức tạp.
    • Sau khi tranh luận, họ cuối cùng cũng tìm ra cốt tủy của vấn đề thiếu nguồn lực. (Điểm then chốt thiếu nguồn lực.)
  • "tinh thần cốt tủy": bản chất tinh thần, tư tưởng nền tảng.
    • Tinh thần cốt tủy của dân tộc Việt Nam lòng yêu nước. (Bản chất tinh thần cốt lõi lòng yêu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốt (danh từ): xương, phần cứng bên trong cơ thể; nghĩa bóng: phần nền tảng, chính yếu.
    • Cốt truyện phần xương sống của một cuốn tiểu thuyết. (Cốt truyện phần nền tảng.)
  • Tủy (danh từ): chất mềm bên trong xương; nghĩa bóng: tinh hoa, tinh túy.
    • Tủy của vấn đề nằmcách giải quyết. (Tinh hoa của vấn đề cách giải quyết.)
  • Phụ (tính từ): trái nghĩa với "cốt tủy", chỉ phần không quan trọng, thứ yếu.
    • Đừng sa đà vào chi tiết phụ quên mất phần cốt tủy. (Đừng tập trung vào điều thứ yếu bỏ lỡ phần chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốt lõi: phần trung tâm, quan trọng nhất.
  • Tinh hoa: phần tinh túy, giá trị nhất.
  • Bản chất: đặc tính nền tảng của sự vật.
  • Nòng cốt: phần chủ chốt, làm nền tảng.
Thành ngữ liên quan
  • Cốt tủy của vấn đề: phần then chốt, quyết định của một vấn đề.
    • Trong cuộc họp, họ chỉ tập trung vào cốt tủy của vấn đề ngân sách. (Họ chỉ bàn về phần then chốt ngân sách.)
  • Đến tận cốt tủy: hiểu sâu sắc, thấu đáo đến mức tận cùng bản chất.
    • Nhà nghiên cứu đã phân tích vấn đề đến tận cốt tủy. (Nhà nghiên cứu hiểu bản chất sâu xa của vấn đề.)

Từ chứa "cốt tủy"